Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

파산

pasan

파산이 · 파산을

sự phá sản

Ví dụ

그 회사는 결국 작년에 파산했어요.

Công ty đó cuối cùng đã phá sản vào năm ngoái.

Thành phần từ

파 phá산 tài sản

Nghĩa đen là "tài sản bị phá". Hán Việt: phá sản — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

파산 신청 = nộp đơn xin phá sản; dùng được cho cả cá nhân lẫn công ty.