파산이 · 파산을
sự phá sản
Ví dụ
그 회사는 결국 작년에 파산했어요.
Công ty đó cuối cùng đã phá sản vào năm ngoái.
Thành phần từ
파 phá+산 tài sản
Nghĩa đen là "tài sản bị phá". Hán Việt: phá sản — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
파산 신청 = nộp đơn xin phá sản; dùng được cho cả cá nhân lẫn công ty.
Từ liên quan