Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

합병

hapbyeong [합뼝]

합병이 · 합병을

sự sáp nhập, hợp nhất

Ví dụ

두 은행이 합병해서 하나의 큰 은행이 되었습니다.

Hai ngân hàng đã sáp nhập và trở thành một ngân hàng lớn.

Thành phần từ

합 hợp병 gộp

Nghĩa đen là "hợp lại và gộp chung".

Bạn nên biết

Phát âm là [합뼝]: ㅂ làm phụ âm phía sau căng lên.