Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불안정

buranjeong [부란정]

불안정이 · 불안정을

sự bất ổn, sự không ổn định

Ví dụ

요즘 경제가 불안정해서 사람들이 돈을 잘 안 써요.

Dạo này kinh tế bất ổn nên mọi người không mấy khi tiêu tiền.

Thành phần từ

불 không안 yên정 định

Nghĩa đen là "không yên và không định". Hán Việt: bất an định (tiếng Việt nói "bất ổn", "không ổn định").

Bạn nên biết

불- phủ định từ Hán (불안정, 불평등, 불공평), nhưng thành 부- trước ㄷ hoặc ㅈ, như trong 부족.