인수가 · 인수를
sự mua lại, thâu tóm; tiếp nhận (doanh nghiệp, công việc)
Ví dụ
큰 회사가 작은 게임 회사를 인수했어요.
Một công ty lớn đã mua lại một công ty game nhỏ.
Thành phần từ
인 kéo+수 nhận
Nghĩa đen là "kéo về và nhận lấy".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인수가 · 인수를
sự mua lại, thâu tóm; tiếp nhận (doanh nghiệp, công việc)
Ví dụ
큰 회사가 작은 게임 회사를 인수했어요.
Một công ty lớn đã mua lại một công ty game nhỏ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kéo về và nhận lấy".