Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

구애되다

guaedoeda

구애돼요 · 구애됐어요 · 구애될 거예요 · 구애된 (+noun)

bị ràng buộc, bị câu nệ

Ví dụ

나이에 구애되지 않고 누구나 지원할 수 있습니다.

Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể đăng ký.

Thành phần từ

구 câu thúc애 cản trở

Nghĩa đen là "bị giữ lại và cản trở". Hán Việt: câu ngại — gần với "câu nệ".

Bạn nên biết

Hầu như luôn ở dạng phủ định: -에 구애되지 않고 "bất kể"; không liên quan đến 구애 "tỏ tình, tán tỉnh".