구애돼요 · 구애됐어요 · 구애될 거예요 · 구애된 (+noun)
bị ràng buộc, bị câu nệ
Ví dụ
나이에 구애되지 않고 누구나 지원할 수 있습니다.
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể đăng ký.
Thành phần từ
구 câu thúc+애 cản trở
Nghĩa đen là "bị giữ lại và cản trở". Hán Việt: câu ngại — gần với "câu nệ".
Bạn nên biết
Hầu như luôn ở dạng phủ định: -에 구애되지 않고 "bất kể"; không liên quan đến 구애 "tỏ tình, tán tỉnh".
Từ liên quan