Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상투

sangtu

상투가 · 상투를

búi tóc (kiểu tóc truyền thống của đàn ông đã lấy vợ)

Ví dụ

옛날에는 결혼한 남자가 상투를 틀었어요.

Ngày xưa, đàn ông đã cưới vợ thì búi tóc.

Thành phần từ

Con trai để tóc tết dài cho đến khi lấy vợ, rồi búi tóc như dấu hiệu đã trưởng thành.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 틀다: 상투를 틀다. Tiếng lóng 상투를 잡다 nghĩa là mua cổ phiếu đúng lúc đỉnh giá.