Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

브이로그

beuirogeu

브이로그가 · 브이로그를

vlog, nhật ký video

Ví dụ

제 일상을 담은 브이로그를 찍어서 올리고 있어요.

Mình đang quay và đăng vlog về cuộc sống thường ngày của mình.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "vlog" (video + blog); chữ v được đọc thành 브이.

Bạn nên biết

Các loại phổ biến: 일상 브이로그 (đời thường), 여행 브이로그 (du lịch), 직장인 브이로그 (một ngày của dân văn phòng). Quay vlog: 브이로그를 찍다.