브이로그가 · 브이로그를
vlog, nhật ký video
Ví dụ
제 일상을 담은 브이로그를 찍어서 올리고 있어요.
Mình đang quay và đăng vlog về cuộc sống thường ngày của mình.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "vlog" (video + blog); chữ v được đọc thành 브이.
Bạn nên biết
Các loại phổ biến: 일상 브이로그 (đời thường), 여행 브이로그 (du lịch), 직장인 브이로그 (một ngày của dân văn phòng). Quay vlog: 브이로그를 찍다.
Từ liên quan