구독이 · 구독을
sự đăng ký theo dõi, đặt mua (báo)
Ví dụ
그 채널이 좋아서 구독 버튼을 눌렀어요.
Tôi thích kênh đó nên đã bấm nút đăng ký.
Thành phần từ
구 mua+독 đọc
Nghĩa đen là "mua để đọc": ban đầu dùng cho báo giấy, nay dùng cả cho kênh trực tuyến.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
구독이 · 구독을
sự đăng ký theo dõi, đặt mua (báo)
Ví dụ
그 채널이 좋아서 구독 버튼을 눌렀어요.
Tôi thích kênh đó nên đã bấm nút đăng ký.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mua để đọc": ban đầu dùng cho báo giấy, nay dùng cả cho kênh trực tuyến.