Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교착상태

gyochaksangtae [교착쌍태]

교착상태가 · 교착상태를

tình trạng bế tắc, thế giằng co

Ví dụ

남북 대화가 몇 년째 교착상태에 빠져 있습니다.

Đối thoại liên Triều đã rơi vào bế tắc suốt mấy năm nay.

Thành phần từ

교 keo착 dính상 hình dạng태 trạng thái

Nghĩa đen là "trạng thái dính keo". Hán Việt: giao trước trạng thái.