결렬이 · 결렬을
đổ vỡ, tan vỡ (đàm phán)
Ví dụ
양측의 입장 차이로 회담이 결국 결렬되었습니다.
Do khác biệt quan điểm giữa hai bên, cuộc hội đàm cuối cùng đã đổ vỡ.
Thành phần từ
결 vỡ+렬 nứt
Nghĩa đen là "vỡ toang và nứt ra". Hán Việt: quyết liệt (lưu ý: khác hẳn nghĩa "quyết liệt" = mạnh mẽ trong tiếng Việt).
Từ liên quan