Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

결렬

gyeollyeol

결렬이 · 결렬을

đổ vỡ, tan vỡ (đàm phán)

Ví dụ

양측의 입장 차이로 회담이 결국 결렬되었습니다.

Do khác biệt quan điểm giữa hai bên, cuộc hội đàm cuối cùng đã đổ vỡ.

Thành phần từ

결 vỡ렬 nứt

Nghĩa đen là "vỡ toang và nứt ra". Hán Việt: quyết liệt (lưu ý: khác hẳn nghĩa "quyết liệt" = mạnh mẽ trong tiếng Việt).