물밑접촉이 · 물밑접촉을
tiếp xúc ngầm, kênh liên lạc hậu trường
Ví dụ
두 나라는 정상회담을 앞두고 물밑접촉을 이어 가고 있습니다.
Trước hội nghị thượng đỉnh, hai nước đang tiếp tục các cuộc tiếp xúc ngầm.
Thành phần từ
접 tiếp+촉 chạm
물밑 thuần Hàn "dưới mặt nước" + 접촉 "tiếp xúc" (Hán Việt giống tiếng Việt): các cuộc trao đổi khuất tầm nhìn.
Bạn nên biết
Phát âm là [물믿쩝촉].