Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

물밑접촉

mulmitjeopchok [물믿쩝촉]

물밑접촉이 · 물밑접촉을

tiếp xúc ngầm, kênh liên lạc hậu trường

Ví dụ

두 나라는 정상회담을 앞두고 물밑접촉을 이어 가고 있습니다.

Trước hội nghị thượng đỉnh, hai nước đang tiếp tục các cuộc tiếp xúc ngầm.

Thành phần từ

접 tiếp촉 chạm

물밑 thuần Hàn "dưới mặt nước" + 접촉 "tiếp xúc" (Hán Việt giống tiếng Việt): các cuộc trao đổi khuất tầm nhìn.

Bạn nên biết

Phát âm là [물믿쩝촉].