Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

난항

nanhang

난항이 · 난항을

gặp khó khăn, bế tắc (trong tiến trình)

Ví dụ

핵 협상이 서로의 요구 때문에 난항을 겪고 있습니다.

Đàm phán hạt nhân đang gặp nhiều khó khăn vì yêu cầu của mỗi bên.

Thành phần từ

난 khó항 đi thuyền

Nghĩa đen là "chuyến đi biển khó khăn". Hán Việt: nan hàng.