Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

의전

uijeon

의전이 · 의전을

nghi lễ, lễ tân (ngoại giao)

Ví dụ

외교부는 정상회담의 의전을 꼼꼼하게 준비했습니다.

Bộ Ngoại giao đã chuẩn bị kỹ lưỡng công tác lễ tân cho hội nghị thượng đỉnh.

Thành phần từ

의 nghi lễ전 phép tắc

Nghĩa đen là "phép tắc nghi lễ". Hán Việt: nghi điển.

Bạn nên biết

Cũng dùng chung cho việc tiếp đón VIP: 의전을 받다 "được đón tiếp trọng thị".