Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국빈

gukbin [국삔]

국빈이 · 국빈을

quốc khách, khách quý của nhà nước

Ví dụ

대통령은 공항에서 외국 국빈을 직접 맞이했습니다.

Tổng thống đã đích thân ra sân bay đón quốc khách nước ngoài.

Thành phần từ

국 nước빈 khách

Nghĩa đen là "khách của quốc gia". Hán Việt: quốc tân.

Bạn nên biết

Phát âm là [국삔].