Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교육과정

gyoyukgwajeong [교육꽈정]

교육과정이 · 교육과정을

chương trình giáo dục, chương trình học

Ví dụ

내년부터 새로운 교육과정이 적용됩니다.

Từ năm sau, chương trình giáo dục mới sẽ được áp dụng.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi과 bài học정 lộ trình

Nghĩa đen là "lộ trình giáo dục". Hán Việt: giáo dục khóa trình — "giáo dục" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

과정 ở đây là "khóa học, chương trình"; một từ 과정 khác (過程) nghĩa là "quá trình", như trong 성장 과정.