교육과정이 · 교육과정을
chương trình giáo dục, chương trình học
Ví dụ
내년부터 새로운 교육과정이 적용됩니다.
Từ năm sau, chương trình giáo dục mới sẽ được áp dụng.
Thành phần từ
교 dạy+육 nuôi+과 bài học+정 lộ trình
Nghĩa đen là "lộ trình giáo dục". Hán Việt: giáo dục khóa trình — "giáo dục" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
과정 ở đây là "khóa học, chương trình"; một từ 과정 khác (過程) nghĩa là "quá trình", như trong 성장 과정.