Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

관용

gwanyong [과뇽]

관용이 · 관용을

sự khoan dung, lòng độ lượng

Ví dụ

다른 사람의 실수에 관용을 베풀 줄 알아야 해요.

Bạn cần biết khoan dung trước lỗi lầm của người khác.

Thành phần từ

관 rộng용 chứa

Nghĩa đen là "rộng lòng chấp nhận". Hán Việt: khoan dung — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 관용 còn có nghĩa "cách dùng quen thuộc", như trong 관용어 (thành ngữ); 관용을 베풀다 = tỏ lòng khoan dung.