Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교양소설

gyoyangsoseol

교양소설이 · 교양소설을

tiểu thuyết giáo dục (Bildungsroman)

Ví dụ

괴테의 빌헬름 마이스터는 대표적인 교양소설로 꼽혀요.

Wilhelm Meister của Goethe được xem là tiểu thuyết giáo dục kinh điển.

Thành phần từ

교 dạy양 nuôi dưỡng소 nhỏ설 lời kể

Dịch từ tiếng Đức "Bildungsroman" — nghĩa đen là "tiểu thuyết bồi dưỡng". Hán Việt: giáo dưỡng tiểu thuyết.

Bạn nên biết

Gần với 성장소설, nhưng nhấn mạnh sự trưởng thành về trí tuệ và đạo đức; chủ yếu dùng cho tiểu thuyết châu Âu.