교양소설이 · 교양소설을
tiểu thuyết giáo dục (Bildungsroman)
Ví dụ
괴테의 빌헬름 마이스터는 대표적인 교양소설로 꼽혀요.
Wilhelm Meister của Goethe được xem là tiểu thuyết giáo dục kinh điển.
Thành phần từ
교 dạy+양 nuôi dưỡng+소 nhỏ+설 lời kể
Dịch từ tiếng Đức "Bildungsroman" — nghĩa đen là "tiểu thuyết bồi dưỡng". Hán Việt: giáo dưỡng tiểu thuyết.
Bạn nên biết
Gần với 성장소설, nhưng nhấn mạnh sự trưởng thành về trí tuệ và đạo đức; chủ yếu dùng cho tiểu thuyết châu Âu.