Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성장소설

seongjangsoseol

성장소설이 · 성장소설을

tiểu thuyết trưởng thành

Ví dụ

이 성장소설은 한 소년이 어른이 되는 과정을 그려요.

Cuốn tiểu thuyết trưởng thành này khắc họa quá trình một cậu bé trở thành người lớn.

Thành phần từ

성 thành장 lớn lên소 nhỏ설 lời kể

Nghĩa đen là "tiểu thuyết lớn lên". Hán Việt: thành trưởng tiểu thuyết — 성장 = "trưởng thành" (đảo thứ tự so với tiếng Việt).