Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주동인물

judonginmul

주동인물이 · 주동인물을

nhân vật chính diện, nhân vật trung tâm

Ví dụ

주동인물은 이야기를 이끌어 가는 중심 인물이에요.

Nhân vật chính diện là nhân vật trung tâm dẫn dắt câu chuyện.

Thành phần từ

주 chủ동 động인 người물 vật

Nghĩa đen là "nhân vật chủ động" — nhân vật thúc đẩy hành động. Hán Việt: chủ động nhân vật.

Bạn nên biết

주인공 là từ thường ngày; 주동인물 là thuật ngữ trong giờ văn, luôn đi đôi với 반동인물.