Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공상과학

gongsanggwahak

공상과학이 · 공상과학을

khoa học viễn tưởng

Ví dụ

어릴 때부터 공상과학 영화를 정말 좋아했어요.

Từ nhỏ mình đã rất thích phim khoa học viễn tưởng.

Thành phần từ

공 trống rỗng상 nghĩ과 môn학 học

Nghĩa đen là "khoa học tưởng tượng"; 공상 là mơ mộng, tưởng tượng viển vông. Hán Việt: không tưởng khoa học.

Bạn nên biết

Thường bổ nghĩa cho danh từ: 공상과학 소설, 공상과학 영화; SF (에스에프) cũng rất phổ biến.