정복이 · 정복을
chinh phục
Ví dụ
알렉산더 대왕은 넓은 지역을 정복했어요.
Alexander Đại đế đã chinh phục một vùng lãnh thổ rộng lớn.
Thành phần từ
정 chinh phạt+복 khuất phục
Nghĩa đen là "chinh phạt và khuất phục". Hán Việt: chinh phục — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정복이 · 정복을
chinh phục
Ví dụ
알렉산더 대왕은 넓은 지역을 정복했어요.
Alexander Đại đế đã chinh phục một vùng lãnh thổ rộng lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chinh phạt và khuất phục". Hán Việt: chinh phục — giống tiếng Việt.
Từ liên quan