Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정복

jeongbok

정복이 · 정복을

chinh phục

Ví dụ

알렉산더 대왕은 넓은 지역을 정복했어요.

Alexander Đại đế đã chinh phục một vùng lãnh thổ rộng lớn.

Thành phần từ

정 chinh phạt복 khuất phục

Nghĩa đen là "chinh phạt và khuất phục". Hán Việt: chinh phục — giống tiếng Việt.