시각이 · 시각을
góc nhìn, quan điểm
Ví dụ
같은 일도 시각에 따라 다르게 보일 수 있어요.
Cùng một việc nhưng tùy góc nhìn có thể trông khác nhau.
Thành phần từ
시 nhìn+각 góc
Nghĩa đen là "góc nhìn" (視角, Hán Việt: thị giác — khác với "thị giác" là giác quan nhìn trong tiếng Việt). Từ đồng âm 시각 (時刻) nghĩa là "thời khắc".
Từ liên quan