Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시각

sigak

시각이 · 시각을

góc nhìn, quan điểm

Ví dụ

같은 일도 시각에 따라 다르게 보일 수 있어요.

Cùng một việc nhưng tùy góc nhìn có thể trông khác nhau.

Thành phần từ

시 nhìn각 góc

Nghĩa đen là "góc nhìn" (視角, Hán Việt: thị giác — khác với "thị giác" là giác quan nhìn trong tiếng Việt). Từ đồng âm 시각 (時刻) nghĩa là "thời khắc".