Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재개발

jaegaebal

재개발이 · 재개발을

tái phát triển, cải tạo đô thị

Ví dụ

이 동네는 재개발로 아파트 단지가 될 예정이에요.

Khu phố này dự kiến sẽ thành khu chung cư nhờ dự án cải tạo đô thị.

Thành phần từ

재 lại개 mở발 phát

Nghĩa đen là "khai phát lại"; 재- = tái: 재건축, 재활용. Hán Việt: tái khai phát.

Bạn nên biết

재개발 là cải tạo cả một khu cũ nát; 재건축 là xây lại những tòa nhà cũ cụ thể như một khu chung cư.