Same form after any noun: 이름조차 · 물조차 · (+ usually a negative)
ngay cả, thậm chí (thường phủ định: ngay cả … cũng không)
Ví dụ
너무 바빠서 점심조차 못 먹었어요.
Bận quá nên mình ngay cả bữa trưa cũng không ăn được.
Thành phần từ
Tiểu từ thuần Hàn chỉ điều cơ bản nhất mà ta mong đợi — và nói rằng ngay cả điều đó cũng không xảy ra.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng với câu phủ định hoặc tình huống xấu: 이름조차 몰라요 "Ngay cả tên mình cũng không biết." Với nghĩa "thậm chí" tích cực, dùng 도 hoặc 까지.