무인 매장이 · 무인 매장을
cửa hàng không người bán, cửa hàng tự phục vụ
Ví dụ
집 앞 무인 매장에서 아이스크림을 샀어요.
Mình mua kem ở cửa hàng tự phục vụ trước nhà.
Thành phần từ
무 không+인 người+매 bán+장 nơi chốn
무인 "không người" (Hán Việt: vô nhân) + 매장 "cửa hàng" (mại trường — nghĩa đen "nơi bán").
Bạn nên biết
Các loại phổ biến là tiệm kem, tiệm giặt tự động và quán cà phê học tập: bạn thanh toán ở kiosk trong khi camera CCTV giám sát.