Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

무인 매장

muin maejang

무인 매장이 · 무인 매장을

cửa hàng không người bán, cửa hàng tự phục vụ

Ví dụ

집 앞 무인 매장에서 아이스크림을 샀어요.

Mình mua kem ở cửa hàng tự phục vụ trước nhà.

Thành phần từ

무 không인 người매 bán장 nơi chốn

무인 "không người" (Hán Việt: vô nhân) + 매장 "cửa hàng" (mại trường — nghĩa đen "nơi bán").

Bạn nên biết

Các loại phổ biến là tiệm kem, tiệm giặt tự động và quán cà phê học tập: bạn thanh toán ở kiosk trong khi camera CCTV giám sát.