은커녕 after a consonant (밥은커녕) · 는커녕 after a vowel (커피는커녕) · + 도/조차 + negative
nói gì đến, đừng nói là (… ngay cả … cũng không)
Ví dụ
바빠서 밥은커녕 물도 못 마셨어요.
Bận quá, đừng nói là ăn cơm, ngay cả nước mình cũng không uống được.
Thành phần từ
은/는 (chủ đề) + 커녕 "còn xa mới": "còn X thì — quên đi".
Bạn nên biết
Vế sau thường có 도/조차 + phủ định, hoặc 만 cho kết quả không mong muốn: 칭찬은커녕 잔소리만 들었어요 "Khen thì chẳng thấy, chỉ toàn bị cằn nhằn."