Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

건축물

geonchungmul [건충물]

건축물이 · 건축물을

công trình kiến trúc

Ví dụ

이 성당은 백 년이 넘은 건축물이에요.

Nhà thờ này là công trình kiến trúc đã hơn một trăm năm tuổi.

Thành phần từ

건 xây dựng축 đắp xây물 vật

Nghĩa đen là "vật được xây". Hán Việt: kiến trúc vật.

Bạn nên biết

Phát âm là [건충물] — ㄱ thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).