건축물이 · 건축물을
công trình kiến trúc
Ví dụ
이 성당은 백 년이 넘은 건축물이에요.
Nhà thờ này là công trình kiến trúc đã hơn một trăm năm tuổi.
Thành phần từ
건 xây dựng+축 đắp xây+물 vật
Nghĩa đen là "vật được xây". Hán Việt: kiến trúc vật.
Bạn nên biết
Phát âm là [건충물] — ㄱ thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).
Từ liên quan