Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전시장

jeonsijang

전시장이 · 전시장을

phòng triển lãm, khu trưng bày

Ví dụ

전시장 안에서는 음식을 드시면 안 됩니다.

Không được ăn uống bên trong phòng triển lãm.

Thành phần từ

전 mở rộng시 cho xem장 nơi

-장 = nơi chốn ("trường"): 전시장, 운동장, 주차장. Hán Việt: triển thị trường.