전시장이 · 전시장을
phòng triển lãm, khu trưng bày
Ví dụ
전시장 안에서는 음식을 드시면 안 됩니다.
Không được ăn uống bên trong phòng triển lãm.
Thành phần từ
전 mở rộng+시 cho xem+장 nơi
-장 = nơi chốn ("trường"): 전시장, 운동장, 주차장. Hán Việt: triển thị trường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전시장이 · 전시장을
phòng triển lãm, khu trưng bày
Ví dụ
전시장 안에서는 음식을 드시면 안 됩니다.
Không được ăn uống bên trong phòng triển lãm.
Thành phần từ
-장 = nơi chốn ("trường"): 전시장, 운동장, 주차장. Hán Việt: triển thị trường.
Từ liên quan