Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

건축가

geonchukga [건축까]

건축가가 · 건축가를

kiến trúc sư

Ví dụ

유명한 건축가가 이 미술관을 설계했어요.

Một kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế bảo tàng mỹ thuật này.

Thành phần từ

건 xây dựng축 đắp xây가 chuyên gia

-가 = người chuyên nghiệp, chuyên gia: 건축가, 작가, 화가. Hán Việt: kiến trúc gia.