디자인이 · 디자인을
thiết kế, kiểu dáng
Ví dụ
이 가방은 디자인이 정말 예뻐요.
Cái túi này có kiểu dáng đẹp thật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "design".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
디자인이 · 디자인을
thiết kế, kiểu dáng
Ví dụ
이 가방은 디자인이 정말 예뻐요.
Cái túi này có kiểu dáng đẹp thật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "design".
Từ liên quan