공예품이 · 공예품을
đồ thủ công mỹ nghệ
Ví dụ
인사동에서 전통 공예품을 몇 개 샀어요.
Tôi đã mua vài món đồ thủ công truyền thống ở Insa-dong.
Thành phần từ
공 thủ công+예 nghệ thuật+품 sản phẩm
Nghĩa đen là "sản phẩm nghề thủ công". Hán Việt: công nghệ phẩm — lưu ý: 공예 là "thủ công mỹ nghệ", khác "công nghệ" (kỹ thuật) trong tiếng Việt.
Từ liên quan