Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공예품

gongyepum

공예품이 · 공예품을

đồ thủ công mỹ nghệ

Ví dụ

인사동에서 전통 공예품을 몇 개 샀어요.

Tôi đã mua vài món đồ thủ công truyền thống ở Insa-dong.

Thành phần từ

공 thủ công예 nghệ thuật품 sản phẩm

Nghĩa đen là "sản phẩm nghề thủ công". Hán Việt: công nghệ phẩm — lưu ý: 공예 là "thủ công mỹ nghệ", khác "công nghệ" (kỹ thuật) trong tiếng Việt.