Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소장

sojang

소장이 · 소장을

sự sở hữu, sưu tầm, lưu giữ

Ví dụ

이 그림은 국립중앙박물관에서 소장하고 있습니다.

Bức tranh này hiện được Bảo tàng Quốc gia Trung ương Hàn Quốc lưu giữ.

Thành phần từ

소 nơi장 cất giữ

Nghĩa đen là "cái được cất giữ". Hán Việt: sở tàng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 소장 (所長) còn có nghĩa là "giám đốc, trưởng (văn phòng, viện)".