Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

서평

seopyeong

서평이 · 서평을

bài điểm sách, bài bình sách

Ví dụ

신문에 실린 서평을 읽고 그 책을 샀어요.

Mình đọc bài điểm sách trên báo rồi mua cuốn sách đó.

Thành phần từ

서 sách평 bình phẩm

Nghĩa đen là "bình phẩm sách". Hán Việt: thư bình.

Bạn nên biết

독후감 là cảm nghĩ cá nhân sau khi đọc, thường là bài tập ở trường; 서평 đánh giá cuốn sách cho người đọc khác.