Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

해제

haeje

해제가 · 해제를

lời giới thiệu (tác phẩm), phần giải thích thư mục

Ví dụ

책 뒤에 실린 해제를 읽으면 작품을 더 깊이 이해할 수 있어요.

Đọc phần giới thiệu ở cuối sách sẽ giúp bạn hiểu tác phẩm sâu hơn.

Thành phần từ

해 giải thích제 đề mục

Nghĩa đen là "giải thích đầu đề". Hán Việt: giải đề — lưu ý không phải "giải đề" (giải bài tập) như tiếng Việt. Từ đồng âm 해제 (解除) nghĩa là dỡ bỏ lệnh cấm hay cảnh báo.