뺑소니가 · 뺑소니를
gây tai nạn rồi bỏ chạy; bỏ trốn (sau khi làm sai)
Ví dụ
경찰은 어젯밤 뺑소니 사고를 낸 운전자를 찾고 있어요.
Cảnh sát đang truy tìm tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy tối qua.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn; động từ 뺑소니치다 nghĩa là "chạy trốn mất".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뺑소니가 · 뺑소니를
gây tai nạn rồi bỏ chạy; bỏ trốn (sau khi làm sai)
Ví dụ
경찰은 어젯밤 뺑소니 사고를 낸 운전자를 찾고 있어요.
Cảnh sát đang truy tìm tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy tối qua.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn; động từ 뺑소니치다 nghĩa là "chạy trốn mất".