Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

뺑소니

ppaengsoni

뺑소니가 · 뺑소니를

gây tai nạn rồi bỏ chạy; bỏ trốn (sau khi làm sai)

Ví dụ

경찰은 어젯밤 뺑소니 사고를 낸 운전자를 찾고 있어요.

Cảnh sát đang truy tìm tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy tối qua.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn; động từ 뺑소니치다 nghĩa là "chạy trốn mất".