Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공기놀이

gongginori [공기노리]

공기놀이가 · 공기놀이를

gonggi (trò chơi tung sỏi của Hàn Quốc)

Ví dụ

어렸을 때 친구들이랑 공기놀이를 자주 했어요.

Hồi nhỏ mình hay chơi gonggi với bạn bè.

Thành phần từ

공기 "những viên đá nhỏ để chơi" + 놀이 "trò chơi".

Bạn nên biết

Chơi với năm viên sỏi nhỏ hoặc miếng nhựa: tung một viên lên rồi nhặt những viên khác trước khi bắt lại — giống trò chơi chuyền/đánh chắt của Việt Nam.