Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연날리기

yeonnalligi

연날리기가 · 연날리기를

thả diều

Ví dụ

설날에 아이들과 공원에서 연날리기를 했어요.

Ngày Tết, mình đã thả diều với bọn trẻ ở công viên.

Thành phần từ

연 diều

연 "diều" (Hán Việt: diên) + 날리기 "việc thả bay" (từ 날리다 "làm cho bay").

Bạn nên biết

Trò chơi dân gian kinh điển dịp Tết. Diều truyền thống hình chữ nhật (방패연) có một lỗ tròn ở giữa.