Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

한가위

hangawi

한가위가 · 한가위를

Hangawi (tên gọi khác của Tết Trung thu Chuseok)

Ví dụ

가족과 함께 즐거운 한가위 보내세요.

Chúc bạn có một Tết Trung thu vui vẻ bên gia đình.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn: 한 "lớn" + 가위, từ cổ chỉ ngày rằm tháng tám âm lịch.

Bạn nên biết

Hay gặp trong lời chúc và câu nói 더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라 "không hơn không kém — mong ngày nào cũng như Trung thu".