Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

덕담

deokdam [덕땀]

덕담이 · 덕담을

lời chúc tốt đẹp (nhất là dịp năm mới)

Ví dụ

설날에 할아버지께서 덕담을 해 주셨어요.

Ngày Tết, ông đã chúc chúng mình những lời tốt đẹp.

Thành phần từ

덕 đức담 lời nói

Nghĩa đen là "lời nói có đức". Hán Việt: đức đàm.

Bạn nên biết

Phát âm là [덕땀]. Người lớn nói 덕담 sau khi con cháu lạy chúc Tết (세배), ví dụ 올해도 건강해라.