Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

중학생

junghaksaeng [중학쌩]

중학생이 · 중학생을

học sinh trung học cơ sở, học sinh cấp hai

Ví dụ

중학생 때 처음으로 영어를 배웠어요.

Tôi học tiếng Anh lần đầu tiên khi là học sinh cấp hai.

Thành phần từ

중 giữa학 học생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh trung học". Hán Việt: trung học sinh — 중학교 tương ứng với trung học cơ sở ở Việt Nam.