중학생이 · 중학생을
học sinh trung học cơ sở, học sinh cấp hai
Ví dụ
중학생 때 처음으로 영어를 배웠어요.
Tôi học tiếng Anh lần đầu tiên khi là học sinh cấp hai.
Thành phần từ
중 giữa+학 học+생 học trò
Nghĩa đen là "học sinh trung học". Hán Việt: trung học sinh — 중학교 tương ứng với trung học cơ sở ở Việt Nam.