고루해요 · 고루했어요 · 고루한 (+noun)
cổ hủ, bảo thủ, lạc hậu
Ví dụ
그런 고루한 생각은 이제 버려야 해요.
Bạn cần từ bỏ lối suy nghĩ cổ hủ đó đi.
Thành phần từ
고 cứng nhắc+루 thô lậu
Nghĩa đen là "cứng nhắc và quê mùa" — mắc kẹt trong lối cũ. Hán Việt: cố lậu — gần với "hủ lậu" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ này phê phán lối nghĩ lỗi thời cố chấp, không phải tuổi tác: 고루한 사고방식 "lối nghĩ cổ hủ".
Từ liên quan