Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고루하다

goruhada

고루해요 · 고루했어요 · 고루한 (+noun)

cổ hủ, bảo thủ, lạc hậu

Ví dụ

그런 고루한 생각은 이제 버려야 해요.

Bạn cần từ bỏ lối suy nghĩ cổ hủ đó đi.

Thành phần từ

고 cứng nhắc루 thô lậu

Nghĩa đen là "cứng nhắc và quê mùa" — mắc kẹt trong lối cũ. Hán Việt: cố lậu — gần với "hủ lậu" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ này phê phán lối nghĩ lỗi thời cố chấp, không phải tuổi tác: 고루한 사고방식 "lối nghĩ cổ hủ".