Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

고갈되다

gogaldoeda

고갈돼요 · 고갈됐어요 · 고갈될 거예요 · 고갈된 (+noun)

cạn kiệt

Ví dụ

이대로 가면 석유 자원이 곧 고갈될 거예요.

Cứ đà này thì tài nguyên dầu mỏ sẽ sớm cạn kiệt.

Thành phần từ

고 khô héo갈 khát

Nghĩa đen là "khô héo và khát", như cái giếng cạn. Hán Việt: khô kiệt — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng cho tài nguyên, tiền vốn hoặc ý tưởng: 아이디어가 고갈되다 "cạn ý tưởng".