Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

중금속

junggeumsok

중금속이 · 중금속을

kim loại nặng

Ví dụ

이 지역 토양에서 중금속이 검출되었습니다.

Đã phát hiện kim loại nặng trong đất ở khu vực này.

Thành phần từ

중 nặng금 kim loại, vàng속 loại

중 "nặng" + 금속 "kim loại". Hán Việt: trọng kim thuộc — tiếng Việt nói "kim loại nặng".

Bạn nên biết

Chỉ dùng nghĩa hóa học; nhạc heavy metal là 헤비메탈.