Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독성

dokseong [독썽]

독성이 · 독성을

độc tính, tính độc

Ví dụ

이 버섯은 독성이 강하니까 절대 먹지 마세요.

Loại nấm này rất độc, tuyệt đối đừng ăn.

Thành phần từ

독 độc성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất độc". Hán Việt: độc tính — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [독썽] — căng hóa sau ㄱ.