Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

벌목

beolmok

벌목이 · 벌목을

chặt phá rừng, đốn gỗ

Ví dụ

무분별한 벌목으로 숲이 빠르게 사라지고 있어요.

Rừng đang biến mất nhanh chóng do nạn chặt phá bừa bãi.

Thành phần từ

벌 chặt목 cây, gỗ

Nghĩa đen là "chặt cây". Hán Việt: phạt mộc.

Bạn nên biết

Thường đi với 무분별한 "bừa bãi" hoặc 불법 "trái phép": 불법 벌목 (khai thác gỗ trái phép).