Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

습지

seupji [습찌]

습지가 · 습지를

đất ngập nước, đầm lầy

Ví dụ

습지는 많은 철새들이 쉬어 가는 곳이에요.

Đất ngập nước là nơi nhiều loài chim di cư dừng chân nghỉ ngơi.

Thành phần từ

습 ẩm ướt지 đất

Nghĩa đen là "đất ẩm". Hán Việt: thấp địa (thấp như "ẩm thấp").