습지가 · 습지를
đất ngập nước, đầm lầy
Ví dụ
습지는 많은 철새들이 쉬어 가는 곳이에요.
Đất ngập nước là nơi nhiều loài chim di cư dừng chân nghỉ ngơi.
Thành phần từ
습 ẩm ướt+지 đất
Nghĩa đen là "đất ẩm". Hán Việt: thấp địa (thấp như "ẩm thấp").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
습지가 · 습지를
đất ngập nước, đầm lầy
Ví dụ
습지는 많은 철새들이 쉬어 가는 곳이에요.
Đất ngập nước là nơi nhiều loài chim di cư dừng chân nghỉ ngơi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đất ẩm". Hán Việt: thấp địa (thấp như "ẩm thấp").
Từ liên quan