Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계시

gyesi

계시가 · 계시를

sự mặc khải, lời khải thị của thần

Ví dụ

그는 꿈에서 신의 계시를 받았다고 주장했어요.

Anh ta khẳng định đã nhận được lời mặc khải của Thượng đế trong giấc mơ.

Thành phần từ

계 mở시 chỉ ra

Nghĩa đen là "mở ra và chỉ cho thấy" — chân lý được bày tỏ từ bề trên. Hán Việt: khải thị.