계시가 · 계시를
sự mặc khải, lời khải thị của thần
Ví dụ
그는 꿈에서 신의 계시를 받았다고 주장했어요.
Anh ta khẳng định đã nhận được lời mặc khải của Thượng đế trong giấc mơ.
Thành phần từ
계 mở+시 chỉ ra
Nghĩa đen là "mở ra và chỉ cho thấy" — chân lý được bày tỏ từ bề trên. Hán Việt: khải thị.