Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

샤머니즘

syameonijeum

샤머니즘이 · 샤머니즘을

saman giáo, đạo shaman

Ví dụ

한국의 굿은 샤머니즘의 대표적인 의식이에요.

Lễ gut của Hàn Quốc là nghi lễ tiêu biểu của saman giáo.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "shamanism"; thuật ngữ Hán Hàn chỉ tín ngưỡng shaman Hàn Quốc là 무속.