샤머니즘이 · 샤머니즘을
saman giáo, đạo shaman
Ví dụ
한국의 굿은 샤머니즘의 대표적인 의식이에요.
Lễ gut của Hàn Quốc là nghi lễ tiêu biểu của saman giáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shamanism"; thuật ngữ Hán Hàn chỉ tín ngưỡng shaman Hàn Quốc là 무속.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
샤머니즘이 · 샤머니즘을
saman giáo, đạo shaman
Ví dụ
한국의 굿은 샤머니즘의 대표적인 의식이에요.
Lễ gut của Hàn Quốc là nghi lễ tiêu biểu của saman giáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "shamanism"; thuật ngữ Hán Hàn chỉ tín ngưỡng shaman Hàn Quốc là 무속.