Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

예언자

yeeonja

예언자가 · 예언자를

nhà tiên tri

Ví dụ

그 예언자는 큰 홍수가 올 거라고 경고했어요.

Nhà tiên tri ấy đã cảnh báo rằng một trận đại hồng thủy sẽ đến.

Thành phần từ

예 trước언 nói자 người

Nghĩa đen là "người nói trước". -자 = người: 과학자, 운전자. Hán Việt: dự ngôn giả.