굽혀요 · 굽혔어요 · 굽힐 거예요 · 굽히세요
uốn cong, cúi; khuất phục, nhượng bộ
Ví dụ
그는 끝까지 자기 뜻을 굽히지 않았어요.
Anh ấy chưa bao giờ chịu nhượng bộ quan điểm của mình.
Thành phần từ
Thể sai khiến của 굽다 "cong": nghĩa đen là "làm cho cong".
Bạn nên biết
Phát âm là [구피다] — ㅂ + ㅎ hợp lại thành ㅍ.
Từ liên quan