Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

굽히다

gupida [구피다]

굽혀요 · 굽혔어요 · 굽힐 거예요 · 굽히세요

uốn cong, cúi; khuất phục, nhượng bộ

Ví dụ

그는 끝까지 자기 뜻을 굽히지 않았어요.

Anh ấy chưa bao giờ chịu nhượng bộ quan điểm của mình.

Thành phần từ

Thể sai khiến của 굽다 "cong": nghĩa đen là "làm cho cong".

Bạn nên biết

Phát âm là [구피다] — ㅂ + ㅎ hợp lại thành ㅍ.